Bồn Nhựa PTFE Chứa Hóa Chất Đậm Đặc, Chịu Nhiệt Độ Cao – Gia Công Theo Yêu Cầu

Trong các hệ thống sản xuất hóa chất, xi mạ, bán dẫn, dược phẩm và xử lý môi trường, nhiều loại axit, dung môi và hóa chất đậm đặc có khả năng ăn mòn rất mạnh. Các loại bồn thép thông thường hoặc bồn nhựa phổ thông có thể nhanh chóng xuống cấp khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao và nồng độ hóa chất lớn.

Để giải quyết vấn đề này, bồn nhựa PTFE, hay chính xác hơn là bồn thép lót nhựa PTFE, được sử dụng như một giải pháp bảo vệ chống ăn mòn đặc biệt. Kết cấu bồn kết hợp giữa khả năng chịu lực của thép và khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt của vật liệu PTFE.

Tân Đại Phong nhận thiết kế, gia công bồn thép bọc PTFE bên trong với kiểu dáng vuông, chữ nhật, hình tròn, đáy bằng, đáy côn, nắp côn hoặc nắp chỏm cầu theo kích thước và điều kiện làm việc thực tế của khách hàng.

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Bồn nhựa PTFE là gì?

PTFE là tên viết tắt của Polytetrafluoroethylene, một loại fluoropolymer có khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt rất cao.

Vật liệu PTFE có đặc điểm:

  • Kháng được phần lớn axit và bazơ mạnh.
  • Chịu được nhiều loại dung môi và hóa chất đậm đặc.
  • Có hệ số ma sát thấp.
  • Bề mặt ít bám dính.
  • Không bị gỉ sét.
  • Có khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.
  • Có độ tinh khiết cao.
  • Phù hợp với môi trường hóa chất có tính ăn mòn mạnh.

Theo tài liệu kỹ thuật của các nhà sản xuất fluoropolymer, PTFE có khả năng chống lại nhiệt độ cao, phản ứng hóa học, ăn mòn và nứt do ứng suất. Một số sản phẩm PTFE có thể làm việc ở mức nhiệt độ khuyến nghị lên đến khoảng 260°C, tuy nhiên nhiệt độ sử dụng thực tế của bồn còn phụ thuộc vào chiều dày lớp lót, loại keo, kết cấu thép, áp suất, chân không và chế độ vận hành.

Vì sao phải sử dụng kết cấu bồn thép lót PTFE?

Tấm PTFE có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt rất tốt nhưng tương đối mềm, độ cứng kết cấu và khả năng tự chịu tải thấp hơn so với thép.

Do đó, khi chế tạo bồn dung tích lớn, PTFE thường không được sử dụng độc lập để tạo thành toàn bộ kết cấu chịu lực. Giải pháp phù hợp là sử dụng:

  • Vỏ bồn thép để chịu lực, định hình và tăng độ cứng.
  • Lớp lót PTFE bên trong để tiếp xúc trực tiếp với hóa chất và chống ăn mòn.
  • Lớp keo chuyên dụng để liên kết tấm PTFE đã xử lý bề mặt với thành bồn thép.
  • Dây hàn PFA để hàn kín các điểm đấu nối giữa những tấm lót PTFE.

Kết cấu này tận dụng được ưu điểm của cả hai loại vật liệu. Thép đảm nhiệm chức năng cơ học, còn PTFE tạo thành lớp ngăn cách, không cho hóa chất ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với vỏ thép.

PTFE cũng được sử dụng trong các ứng dụng làm lớp lót bồn, thiết bị và hệ thống chứa hóa chất có yêu cầu cao về khả năng kháng hóa chất và nhiệt độ.

Các kiểu dáng bồn thép lót nhựa PTFE

Bồn PTFE hình tròn

Bồn hình tròn có khả năng phân bố ứng suất tương đối đồng đều, phù hợp với các bồn chứa dung tích lớn hoặc thiết bị làm việc trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng cao.

Bồn có thể được chế tạo theo các dạng:

  • Bồn tròn đứng.
  • Bồn tròn nằm ngang.
  • Bồn đáy bằng.
  • Bồn đáy côn.
  • Bồn nắp phẳng.
  • Bồn nắp côn.
  • Bồn nắp chỏm cầu.
  • Bồn có cánh khuấy.
  • Bồn có gia nhiệt hoặc làm mát.

Bồn PTFE hình vuông hoặc chữ nhật

Bồn hình vuông và hình chữ nhật thường được sử dụng khi cần tận dụng diện tích nhà xưởng hoặc lắp đặt trong dây chuyền công nghệ có không gian giới hạn.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Bể nhúng hóa chất.
  • Bể tẩy rửa bề mặt.
  • Bể xi mạ.
  • Bể phản ứng.
  • Bể trung gian.
  • Bể chứa hóa chất.
  • Bể tuần hoàn.
  • Bể xử lý nước thải có tính ăn mòn mạnh.

Đối với bồn vuông hoặc chữ nhật, vỏ thép cần được tính toán hệ thống gân tăng cứng phù hợp để hạn chế hiện tượng phình thành bồn.

Công nghệ xử lý bề mặt tấm PTFE bằng natri

PTFE có năng lượng bề mặt rất thấp nên hầu hết các loại keo thông thường khó bám trực tiếp lên bề mặt vật liệu.

Vì vậy, trước khi dán vào bên trong bồn thép, một mặt của tấm PTFE phải được xử lý bằng phương pháp chuyên dụng, thường được gọi là:

  • Xử lý natri bề mặt PTFE.
  • Hoạt hóa bề mặt PTFE.
  • Sodium etching PTFE.
  • Xử lý hóa học bề mặt PTFE.

Quá trình này không phải để làm mềm tấm PTFE. Mục đích chính là biến đổi lớp bề mặt, tăng năng lượng bề mặt và tạo điều kiện để keo chuyên dụng có thể bám dính với PTFE.

Sau khi xử lý, mặt được hoạt hóa thường có màu sẫm hơn so với mặt PTFE nguyên bản. Đây là mặt được sử dụng để phủ keo và liên kết với thành bồn thép.

Các tấm PTFE thương mại dùng cho liên kết cũng được cung cấp dưới dạng đã xử lý một mặt hoặc hai mặt nhằm tăng khả năng bám dính.

Quy trình gia công bồn thép lót PTFE

Bước 1: Khảo sát điều kiện làm việc

Trước khi thiết kế, cần xác định đầy đủ:

  • Tên hóa chất.
  • Nồng độ hóa chất.
  • Khối lượng riêng.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục.
  • Nhiệt độ lớn nhất.
  • Áp suất hoặc mức chân không.
  • Dung tích bồn.
  • Kích thước lắp đặt.
  • Chu kỳ vận hành.
  • Yêu cầu khuấy trộn.
  • Yêu cầu gia nhiệt hoặc làm mát.

Các thông tin này là cơ sở để lựa chọn kết cấu thép, chiều dày lớp lót PTFE và phương pháp gia công phù hợp.

Bước 2: Gia công kết cấu vỏ bồn thép

Vỏ bồn được chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật với kiểu dáng vuông, chữ nhật hoặc hình tròn.

Tùy theo kích thước và tải trọng, bồn có thể được bổ sung:

  • Gân tăng cứng.
  • Khung thép chịu lực.
  • Chân đỡ.
  • Tai cẩu.
  • Mặt bích.
  • Cửa người chui.
  • Cổ bồn.
  • Ống xả đáy.
  • Ống cấp hóa chất.
  • Ống tràn.
  • Vị trí lắp cảm biến.
  • Giá đỡ động cơ khuấy.

Vỏ thép có chức năng chịu lực, tăng cứng và giữ ổn định hình dạng của toàn bộ thiết bị.

Bước 3: Làm sạch bề mặt bên trong bồn thép

Bề mặt bên trong lòng bồn thép phải được xử lý kỹ trước khi dán PTFE.

Các công đoạn có thể gồm:

  • Mài sạch mối hàn.
  • Bo tròn các góc sắc.
  • Bắn cát hoặc phun hạt làm sạch.
  • Tẩy gỉ.
  • Loại bỏ dầu mỡ.
  • Làm sạch bụi.
  • Làm khô hoàn toàn bề mặt.

Bề mặt thép phải sạch, khô và có độ nhám phù hợp để lớp keo chuyên dụng bám chắc.

Các mối hàn, góc vuông hoặc vị trí chuyển tiếp cần được xử lý nhẵn để tránh làm rách, gấp hoặc tập trung ứng suất lên lớp lót PTFE.

Bước 4: Xử lý bề mặt tấm PTFE

Tấm PTFE được cắt theo kích thước triển khai của từng khu vực trong bồn.

Mặt dùng để dán được xử lý natri nhằm hoạt hóa bề mặt. Sau khi xử lý, tấm cần được bảo quản sạch sẽ, hạn chế tiếp xúc với bụi, dầu mỡ, nước hoặc ánh sáng mạnh trong thời gian dài.

Tấm PTFE được kiểm tra trước khi thi công để bảo đảm:

  • Đúng chiều dày.
  • Không bị rách.
  • Không có lỗ kim.
  • Không bị nứt.
  • Bề mặt xử lý đồng đều.
  • Kích thước phù hợp với bản vẽ triển khai.

Bước 5: Phủ keo chuyên dụng

Một lớp keo dán chuyên dụng được phủ lên:

  • Bề mặt thép đã làm sạch.
  • Mặt tấm PTFE đã xử lý natri.

Keo phải được lựa chọn theo:

  • Loại hóa chất.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Chiều dày tấm PTFE.
  • Điều kiện giãn nở nhiệt.
  • Yêu cầu áp suất hoặc chân không.
  • Phương pháp đóng rắn.

Sau khi quét keo, hai bề mặt được để trong thời gian phù hợp theo quy trình kỹ thuật, đến khi lớp keo đạt trạng thái khô bề mặt hoặc độ dính yêu cầu.

Không nên xác định thời gian chờ theo kinh nghiệm chung vì mỗi loại keo có thời gian bay hơi dung môi, nhiệt độ thi công và chế độ đóng rắn khác nhau.

Bước 6: Dán tấm PTFE vào lòng bồn thép

Tấm PTFE được đưa vào đúng vị trí đã đánh dấu bên trong bồn.

Quá trình dán cần kiểm soát:

  • Không để bọt khí giữa tấm PTFE và thép.
  • Không để tấm bị nhăn.
  • Không kéo giãn quá mức.
  • Không để khe hở giữa các tấm.
  • Không tạo điểm gấp sắc.
  • Không làm nhiễm bẩn bề mặt keo.

Tấm được ép đều từ tâm ra ngoài hoặc từ một đầu đến đầu còn lại nhằm đẩy không khí ra khỏi lớp liên kết.

Đối với bồn hình tròn, đáy côn hoặc chỏm cầu, việc chia tấm và bố trí đường ghép phải được tính toán trước để hạn chế nếp gấp và ứng suất tập trung.

Bước 7: Hàn các đường ghép bằng dây hàn PFA

Sau khi lớp lót PTFE được dán ổn định, các điểm tiếp giáp giữa những tấm lót được hàn kín bằng dây hàn nhựa PFA.

PFA có khả năng nóng chảy và gia công bằng nhiệt thuận lợi hơn PTFE, đồng thời vẫn duy trì khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt cao. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất mô tả PFA là vật liệu có tính trơ hóa học, chịu nhiệt, dẻo dai và kháng dung môi tốt.

Các vị trí cần hàn kín gồm:

  • Đường ghép tấm trên thành bồn.
  • Tiếp giáp giữa thành và đáy.
  • Tiếp giáp giữa thành và nắp.
  • Cổ ống.
  • Mặt bích.
  • Đầu vào và đầu ra.
  • Cửa người chui.
  • Các chi tiết xuyên qua thành bồn.
  • Vùng đáy côn hoặc chỏm cầu.

Quá trình hàn cần kiểm soát nhiệt độ để tạo liên kết kín mà không làm cháy, biến dạng hoặc suy giảm chất lượng lớp lót.

Bước 8: Kiểm tra chất lượng lớp lót

Sau khi hoàn thiện, lớp lót cần được kiểm tra bằng các phương pháp phù hợp, chẳng hạn:

  • Kiểm tra trực quan.
  • Kiểm tra bọt khí.
  • Kiểm tra độ bám dính.
  • Kiểm tra đường hàn.
  • Kiểm tra lỗ kim bằng thiết bị dò tia lửa điện phù hợp.
  • Thử kín.
  • Thử nước.
  • Kiểm tra các mặt bích và cổ ống.
  • Kiểm tra biến dạng sau khi gia nhiệt.

Mức điện áp và phương pháp kiểm tra lỗ kim phải được lựa chọn theo chiều dày lớp lót và hướng dẫn kỹ thuật, tránh làm thủng hoặc gây tổn hại cho PTFE.

Gia công PTFE cho bồn có hình dạng phức tạp

PTFE có thể được gia công để lót nhiều kiểu hình học khác nhau, gồm:

  • Bồn tròn.
  • Bồn vuông.
  • Bồn chữ nhật.
  • Đáy bằng.
  • Đáy nghiêng.
  • Đáy côn.
  • Đáy chỏm cầu.
  • Nắp côn.
  • Nắp chỏm cầu.
  • Cổ bồn.
  • Mặt bích.
  • Ống nhúng.
  • Chi tiết chuyển tiếp.
  • Thiết bị phản ứng có hình dạng đặc biệt.

Đối với các chi tiết phức tạp, lớp lót có thể được tạo hình bằng phương pháp gia nhiệt có kiểm soát, ép định hình hoặc sản xuất chi tiết riêng từ bột PTFE bằng công nghệ ép và thiêu kết.

Việc tạo hình PTFE phải được thực hiện bằng thiết bị và quy trình phù hợp. PTFE không thể gia công nóng chảy giống các loại nhựa nhiệt dẻo thông thường.

Bọc PTFE bằng công nghệ ép bột và thiêu kết

Ngoài phương pháp sử dụng tấm PTFE, một số chi tiết có hình dạng đặc biệt có thể được sản xuất từ bột PTFE.

Quy trình cơ bản gồm:

  1. Chuẩn bị khuôn.
  2. Định lượng bột PTFE.
  3. Ép bột theo hình dạng yêu cầu.
  4. Thiêu kết ở nhiệt độ kiểm soát.
  5. Làm nguội theo quy trình.
  6. Gia công cơ khí hoàn thiện.
  7. Kiểm tra kích thước và khuyết tật.

Phương pháp này phù hợp với:

  • Chi tiết định hình phức tạp.
  • Cổ ống.
  • Mặt bích.
  • Gioăng.
  • Ống lót.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết chuyển tiếp.
  • Bộ phận cần hạn chế đường hàn.

Ưu điểm của bồn thép lót PTFE

Khả năng chống ăn mòn hóa chất cao

PTFE có khả năng kháng phần lớn hóa chất công nghiệp, phù hợp với môi trường có nồng độ cao và tính ăn mòn mạnh. Tuy nhiên, khả năng tương thích vẫn cần được kiểm tra cho từng hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện áp suất cụ thể.

Chịu được nhiệt độ cao

PTFE có thể duy trì tính ổn định trong dải nhiệt độ rộng và được đánh giá cao trong các ứng dụng yêu cầu đồng thời khả năng kháng hóa chất và kháng nhiệt.

Kết cấu chịu lực tốt

Vỏ thép giúp bồn:

  • Chịu tải trọng chất lỏng.
  • Hạn chế biến dạng.
  • Chịu tải của động cơ khuấy.
  • Dễ bố trí chân đỡ.
  • Dễ lắp đặt đường ống và thiết bị.
  • Phù hợp với dung tích lớn.

Bề mặt ít bám dính

Bề mặt PTFE có hệ số ma sát thấp, hạn chế bám dính cặn và giúp quá trình vệ sinh thuận lợi hơn trong nhiều ứng dụng.

Gia công được nhiều kiểu dáng

Kết cấu thép lót PTFE có thể được thiết kế theo hầu hết kích thước và không gian lắp đặt thực tế tại nhà máy.

Những hóa chất có thể xem xét sử dụng bồn PTFE

Bồn thép lót PTFE thường được xem xét cho các môi trường như:

  • Axit hydrochloric đậm đặc.
  • Axit sulfuric.
  • Axit nitric.
  • Axit phosphoric.
  • Axit hydrofluoric.
  • Hỗn hợp axit.
  • Dung dịch oxy hóa mạnh.
  • Bazơ đậm đặc.
  • Dung môi công nghiệp.
  • Hóa chất bán dẫn.
  • Hóa chất tinh khiết.
  • Hóa chất dược phẩm.
  • Dung dịch tẩy rửa đặc biệt.
  • Môi trường khí và hơi hóa chất ăn mòn.

Danh sách trên chỉ có tính tham khảo. Trước khi sản xuất, cần kiểm tra cụ thể tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, tạp chất và chu kỳ vận hành.

Ứng dụng của bồn nhựa PTFE

Bồn thép lót PTFE được ứng dụng trong:

  • Nhà máy sản xuất hóa chất.
  • Dây chuyền xi mạ.
  • Ngành bán dẫn và điện tử.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Hệ thống sản xuất hóa chất tinh khiết.
  • Nhà máy phân bón.
  • Ngành khai khoáng.
  • Hệ thống xử lý khí thải.
  • Hệ thống xử lý nước thải hóa chất.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Bồn khuấy hóa chất.
  • Bồn trung gian.
  • Bồn chứa axit đậm đặc.
  • Bồn chứa dung môi.
  • Thiết bị tẩy rửa bề mặt kim loại.

So sánh bồn PTFE với một số loại bồn nhựa khác

Tiêu chí PTFE PVDF PPH PVC
Khả năng kháng hóa chất Rất cao Cao Khá cao Khá
Khả năng chịu nhiệt Rất cao Cao Trung bình Thấp hơn
Độ cứng kết cấu Thấp Khá Khá Khá
Khả năng hàn nóng chảy Khó, thường dùng PFA hỗ trợ Tốt Tốt Tốt
Khả năng dán trực tiếp Rất khó, cần xử lý bề mặt Dễ hơn PTFE Có thể gia công hàn Có thể gia công hàn
Giá thành Cao Cao Trung bình Thấp hơn
Ứng dụng chính Hóa chất đặc biệt, nhiệt độ cao Hóa chất sạch, axit, nhiệt độ khá cao Bồn hóa chất công nghiệp Bồn nhiệt độ thấp và trung bình

Việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa trên nhiệt độ tối đa của tấm nhựa mà phải đánh giá toàn bộ hệ thống, bao gồm keo dán, dây hàn, kết cấu thép, mặt bích, gioăng, đường ống và chế độ vận hành.

Các thông số cần cung cấp khi đặt gia công bồn PTFE

Để có phương án thiết kế và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên hóa chất.
  • Công thức hóa học.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Nhiệt độ cao nhất.
  • Tỷ trọng dung dịch.
  • Dung tích yêu cầu.
  • Kích thước dài, rộng, cao hoặc đường kính.
  • Kiểu dáng bồn.
  • Vật liệu vỏ thép.
  • Chiều dày lớp lót PTFE.
  • Bồn hở hay bồn kín.
  • Có áp suất hoặc chân không hay không.
  • Số lượng mặt bích.
  • Kích thước đầu vào, đầu ra.
  • Yêu cầu khuấy.
  • Yêu cầu gia nhiệt hoặc giải nhiệt.
  • Điều kiện lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời.

Lưu ý khi lựa chọn chiều dày lớp lót PTFE

Chiều dày PTFE cần được lựa chọn theo từng dự án, căn cứ vào:

  • Kích thước bồn.
  • Hình dạng thiết bị.
  • Khả năng thẩm thấu của hóa chất.
  • Nhiệt độ.
  • Chu kỳ gia nhiệt và làm nguội.
  • Áp suất.
  • Chân không.
  • Khả năng mài mòn.
  • Yêu cầu tuổi thọ.
  • Phương pháp thi công.

Không nên lựa chọn chiều dày chỉ dựa trên dung tích bồn. Bồn nhỏ nhưng làm việc ở nhiệt độ cao, chân không hoặc chứa hóa chất thẩm thấu mạnh vẫn có thể cần lớp lót dày và kết cấu đặc biệt.

Lưu ý về nhiệt độ làm việc của bồn PTFE

Mặc dù bản thân PTFE có khả năng chịu nhiệt rất cao, giới hạn vận hành của bồn thép dán tấm PTFE có thể thấp hơn giới hạn của tấm PTFE độc lập.

Nhiệt độ thiết kế phải được xác định theo thành phần có giới hạn thấp nhất, gồm:

  • Lớp keo liên kết.
  • Tấm PTFE.
  • Đường hàn PFA.
  • Gioăng mặt bích.
  • Lớp sơn ngoài.
  • Vật liệu thép.
  • Cảm biến.
  • Van và phụ kiện.
  • Điều kiện giãn nở nhiệt.

Với môi trường nhiệt độ đặc biệt cao hoặc có chu kỳ sốc nhiệt, cần tính toán độ giãn nở khác nhau giữa thép và PTFE để tránh bong tách lớp lót.

Vì sao nên lựa chọn bồn thép lót PTFE theo yêu cầu?

Mỗi loại hóa chất có đặc tính ăn mòn khác nhau. Cùng một hóa chất nhưng khi thay đổi nồng độ, nhiệt độ hoặc tạp chất, khả năng tương thích vật liệu cũng có thể thay đổi đáng kể.

Bồn PTFE gia công theo yêu cầu giúp:

  • Phù hợp chính xác với dây chuyền.
  • Tối ưu không gian lắp đặt.
  • Bố trí đúng vị trí đường ống.
  • Lựa chọn chiều dày phù hợp.
  • Kiểm soát tốt kết cấu tăng cứng.
  • Hạn chế điểm chết trong bồn.
  • Thuận tiện bảo trì.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị.
  • Giảm nguy cơ rò rỉ hóa chất.

Tân Đại Phong nhận gia công bồn thép lót PTFE

Công ty Tân Đại Phong nhận tư vấn, thiết kế và gia công:

  • Bồn thép lót PTFE hình tròn.
  • Bồn thép lót PTFE hình vuông.
  • Bồn thép lót PTFE hình chữ nhật.
  • Bể nhúng hóa chất PTFE.
  • Bồn khuấy lót PTFE.
  • Bồn phản ứng lót PTFE.
  • Bồn chứa axit đậm đặc.
  • Bồn chứa hóa chất nhiệt độ cao.
  • Bồn đáy côn lót PTFE.
  • Bồn nắp chỏm cầu lót PTFE.
  • Đường ống và phụ kiện bọc PTFE.
  • Mặt bích và cổ ống lót PTFE.
  • Chi tiết PTFE ép bột theo yêu cầu.

Sản phẩm được thiết kế theo kích thước, dung tích và điều kiện làm việc thực tế của từng khách hàng.

Quy trình đặt hàng

  1. Khách hàng cung cấp thông tin hóa chất và điều kiện vận hành.
  2. Tân Đại Phong tư vấn lựa chọn kết cấu và chiều dày vật liệu.
  3. Thiết kế bản vẽ bồn.
  4. Xác nhận vị trí đường ống và phụ kiện.
  5. Gia công vỏ thép.
  6. Xử lý bề mặt.
  7. Gia công và dán lớp lót PTFE.
  8. Hàn kín đường ghép bằng PFA.
  9. Kiểm tra lớp lót và thử kín.
  10. Bàn giao, vận chuyển và hỗ trợ lắp đặt.

Bồn nhựa PTFE là giải pháp phù hợp cho các hệ thống chứa hóa chất đậm đặc, hóa chất có tính ăn mòn mạnh và môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.

Do PTFE tương đối mềm và không phù hợp để tự chịu lực trong các bồn dung tích lớn, kết cấu vỏ thép chịu lực kết hợp lớp lót PTFE chống ăn mòn mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn. Vỏ thép giúp định hình và tăng cứng, trong khi lớp PTFE bảo vệ toàn bộ bề mặt tiếp xúc với hóa chất.

Để bồn vận hành ổn định, quá trình chế tạo phải kiểm soát đồng bộ từ thiết kế kết cấu, xử lý bề mặt thép, hoạt hóa tấm PTFE bằng natri, lựa chọn keo chuyên dụng, dán tấm, hàn PFA đến kiểm tra lỗ kim và thử kín sau khi hoàn thiện.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂN ĐẠI PHONG

Chuyên sản xuất bồn chứa hóa chất, bồn khuấy, thiết bị xử lý khí thải và thiết bị nhựa công nghiệp theo yêu cầu.

Hotline: 0981.474.888
Website: tandaiphong.com.vn