Tấm Nhựa PE (Polyethylene) hay còn gọi là Tấm Nhựa HDPE là một loại tấm được làm từ nhựa polyethylene. Polyethylene là một loại nhựa tổng hợp được tạo thành từ các phân tử ethylene. Nhựa PE có cấu trúc đơn giản và có tính linh hoạt, dẻo dai, và kháng hóa chất.

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

⭐Tấm Nhựa PE Hay Còn Gọi Là Tấm Nhựa HDPE Là Gì:

Tấm nhựa PE (Polyethylene) là một loại tấm được làm từ nhựa polyethylene. Polyethylene là một loại nhựa tổng hợp được tạo thành từ các phân tử ethylene. Nhựa PE có cấu trúc đơn giản và có tính linh hoạt, dẻo dai, và kháng hóa chất.

Tấm nhựa PE có nhiều đặc điểm tích cực như khả năng chịu lực, chống va đập, chịu được nhiệt độ cao và thấp, kháng ăn mòn, cách điện tốt, và dễ gia công. Đồng thời, nó cũng có khả năng chống thấm nước và chống tác động của các chất hóa chất phổ biến. Tấm nhựa PE thường có bề mặt trơn và có màu trắng hoặc trong suốt.

Tấm nhựa PE được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng, bao gồm đóng gói, xây dựng, gia công cơ khí, sản xuất hóa chất, ngành nông nghiệp, làm vách ngăn, làm bảo vệ và ốp lưng cho các thiết bị, và nhiều ứng dụng khác.

Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE

⭐Bảng Giá Của Tấm Nhựa PE:

 PE Trắng  Độ dày Tỷ trọng
(kg/m2) =1
m2 Đơn Giá

VNĐ

 1220 x 2440 3 8.9 2.98             786,500
4 11.9 2.98          1,048,300
5 14.9 2.98          1,310,100
8 23.8 2.98          2,096,600
10 29.8 2.98          2,620,200
12 35.7 2.98          3,143,800
15 44.7 2.98          3,930,300
20 59.5 2.98          5,239,300
 HDPE Đen  Độ dày Tỷ trọng
(kg/m2)
m2 Đơn Giá

VNĐ

 1220 x 2440 3 8.9 2.98             737,000
4 11.9 2.98             983,400
5 14.9 2.98          1,228,700
8 23.8 2.98          1,965,700
10 29.8 2.98          2,456,300
12 35.7 2.98          2,948,000
15 44.7 2.98          3,683,900
20 59.5 2.98          4,912,600
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE

Đặc Điểm Của Tấm Nhựa PE:

  1. Độ bền và đàn hồi: Tấm nhựa PE có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Nó có tính đàn hồi tự nhiên, không dễ bị gãy hay biến dạng dưới tác động lực.
  2. Kháng hóa chất: Tấm nhựa PE có khả năng chống ăn mòn và kháng hóa chất, bao gồm cả các chất hóa học phổ biến như axit, kiềm và dung môi. Điều này làm cho nó phù hợp cho việc sử dụng trong các môi trường hóa chất.
  3. Khả năng chống thấm: Tấm nhựa PE có tính chống thấm nước tốt. Nó không thấm nước và không bị ảnh hưởng bởi sự ẩm ướt hoặc nước mưa.
  4. Độ cách điện: Tấm nhựa PE có tính cách điện tốt, không dẫn điện và không chịu tác động của điện.
  5. Khả năng chịu nhiệt độ: Tấm nhựa PE có khả năng chịu nhiệt độ từ thấp đến trung bình. Nó không bị biến dạng hay mất tính chất trong khoảng nhiệt độ rộng.
  6. Dễ gia công: Tấm nhựa PE dễ dàng để gia công và định hình theo yêu cầu cụ thể. Nó có thể được cắt, khoan, uốn cong, hàn và gia công bằng các công cụ phù hợp.
  7. Nhẹ và dễ vận chuyển: Tấm nhựa PE có trọng lượng nhẹ, làm cho nó dễ dàng vận chuyển, lắp đặt và sử dụng. Điều này giảm tải trọng và tối ưu hóa việc sử dụng trong các ứng dụng.
  8. Tính thân thiện với môi trường: Tấm nhựa PE là một loại nhựa không độc hại, không gây ô nhiễm môi trường và có khả năng tái chế cao. Nó là một vật liệu thân thiện với môi trường.
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE

⭐Ứng Dụng Của Tấm Nhựa PE:

Tấm nhựa PE (Polyethylene) có rất nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tấm nhựa PE:

  1. Đóng gói: Tấm nhựa PE được sử dụng để làm túi đựng, bao bì, bọc sản phẩm và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
  2. Xây dựng: Tấm nhựa PE được sử dụng trong ngành xây dựng để làm bảo vệ, vách ngăn, bảo vệ lót, nẹp, ốp trần, tấm chắn và các ứng dụng khác.
  3. Gia công cơ khí: Tấm nhựa PE được sử dụng trong công nghiệp gia công cơ khí để tạo ra các bộ phận cơ khí, nắp đậy, vỏ máy, bảo vệ, nút bấm và các ứng dụng khác.
  4. Sản xuất hóa chất: Tấm nhựa PE được sử dụng trong quá trình sản xuất và lưu trữ các sản phẩm hóa chất, bồn chứa, bể chứa và ống dẫn.
  5. Ngành nông nghiệp: Tấm nhựa PE được sử dụng trong ngành nông nghiệp để làm bảo vệ cây trồng, ống dẫn nước, ổ đỡ cây trồng và các ứng dụng khác.
  6. Làm vách ngăn và bảo vệ: Tấm nhựa PE được sử dụng để tạo vách ngăn, bảo vệ và chắn gió trong các khu vực xây dựng, công trường, sân vận động và các ứng dụng công nghiệp khác.
  7. Ứng dụng trong y tế: Tấm nhựa PE có thể được sử dụng trong ngành y tế để làm bảo vệ, vật liệu đệm, vỏ máy, vật liệu tiếp xúc không gây dị ứng và các sản phẩm y tế khác.
  8. Các ứng dụng khác: Tấm nhựa PE còn được sử dụng trong sản xuất đồ chơi, bảng quảng cáo, biển hiệu, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, vật liệu chống trượt và nhiều ứng dụng khác.
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE

⭐Ưu Điểm Của Tấm Nhựa PE:

Tấm nhựa PE (Polyethylene) có nhiều ưu điểm tích cực, bao gồm:

  1. Độ bền cao: Tấm nhựa PE có độ bền cao, chịu được va đập và tác động môi trường khắc nghiệt mà không biến dạng hoặc gãy.
  2. Kháng hóa chất: Tấm nhựa PE có khả năng chống lại nhiều chất hóa chất, bao gồm axit, kiềm, dung môi và nước.
  3. Chống thấm nước: Tấm nhựa PE không thấm nước và không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hoặc nước mưa, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng chịu nước.
  4. Dễ gia công: Tấm nhựa PE dễ dàng để cắt, khoan, uốn cong, hàn và gia công theo yêu cầu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia công và tạo hình sản phẩm.
  5. Nhẹ và dễ vận chuyển: Tấm nhựa PE có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng và dễ dàng vận chuyển, lắp đặt và sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.
  6. Tính thân thiện với môi trường: Tấm nhựa PE là một loại nhựa không độc hại, không gây ô nhiễm môi trường và có khả năng tái chế cao, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
  7. Tính cách điện tốt: Tấm nhựa PE có tính cách điện tốt, không dẫn điện và không chịu tác động của điện, giúp nó được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến điện.
  8. Chi phí thấp: Tấm nhựa PE có chi phí sản xuất thấp và giá cả phải chăng, làm cho nó trở thành một vật liệu kinh tế cho nhiều ứng dụng.
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE

⭐Ứng Dụng Của Tấm Nhựa PE:

Tấm nhựa PE (Polyethylene) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và có nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tấm nhựa PE:

  1. Đóng gói: Tấm nhựa PE được sử dụng để làm túi đựng thực phẩm, túi ni lông, bao bì sản phẩm, túi đựng hóa chất và các loại bao bì linh hoạt khác.
  2. Ngành nông nghiệp: Tấm nhựa PE được sử dụng để làm ống dẫn nước, lưới che nắng, bảo vệ cây trồng, tấm che cản gió, bồn chứa nước và hệ thống tưới tiêu.
  3. Xây dựng: Tấm nhựa PE được sử dụng trong các công trình xây dựng như tấm lót sàn, tấm chắn nước, tấm chắn hơi, tấm chắn nhiễm từ, ống dẫn nước và các vật liệu cách nhiệt.
  4. Công nghiệp hóa chất: Tấm nhựa PE được sử dụng trong sản xuất và vận chuyển hóa chất, bồn chứa hóa chất, ống dẫn hóa chất, bể chứa và vách ngăn chống hóa chất.
  5. Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm: Tấm nhựa PE được sử dụng trong sản xuất, chế biến và đóng gói thực phẩm, hệ thống ống dẫn nước thực phẩm, khay đựng thực phẩm và vật liệu tiếp xúc thực phẩm an toàn.
  6. Ứng dụng y tế: Tấm nhựa PE được sử dụng trong ngành y tế để làm vật liệu tiếp xúc y tế, hộp đựng y tế, túi chứa chất lỏng y tế và vật liệu bảo vệ y tế.
  7. Công nghiệp điện tử: Tấm nhựa PE được sử dụng trong sản xuất và lắp ráp các linh kiện điện tử, vỏ máy, bảng mạch và vật liệu chống tĩnh điện.
  8. Các ứng dụng khác: Tấm nhựa PE còn được sử dụng trong sản xuất đồ chơi, vật liệu chống trượt, sản xuất mỹ phẩm, tấm lót hồ bơi, vật liệu tiếp xúc không gây dị ứng và nhiều ứng dụng khác.
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE

⭐Phân Loại Tấm Nhựa PE:

Tấm nhựa PE có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí sau:

  1. Kích thước tấm:
    • 1220x2440mm và 1500x3000mm
  2. Độ dày:
    • 3mm, 4mm, 5mm
    • 8mm, 10mm, 12mm
    • 15mm, 20mm, 25mm, 30mm
  3. Tỉ trọng:
    • 0.91 kg/m2
    • 0.92 kg/m2, 0.93 kg/m2
  4. Màu sắc:
    • Trắng
    • Đen
    • Đa sắc
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE
Tấm Nhựa PE, Tấm Nhựa HDPE