
Bảng Tra Khả Năng Chịu Hóa Chất Của Nhựa PP, PPH, PVC, PE, PVDF, PTFE Theo Nồng Độ Và Nhiệt Độ Làm Việc
Tổng Quan Về Khả Năng Chịu Hóa Chất Của Các Loại Nhựa Công Nghiệp
Trong ngành hóa chất, xi mạ, xử lý nước thải, sản xuất phân bón, thực phẩm, dược phẩm và bán dẫn, việc lựa chọn đúng vật liệu nhựa để chế tạo bồn chứa hóa chất, đường ống hóa chất và thiết bị chống ăn mòn đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Mỗi loại hóa chất có tính chất ăn mòn khác nhau. Ngoài nồng độ hóa chất, nhiệt độ làm việc cũng là yếu tố quyết định tuổi thọ của vật liệu.
Các loại nhựa kỹ thuật được sử dụng phổ biến hiện nay gồm:
- Nhựa PP (Polypropylene)
- Nhựa PPH (Polypropylene Homopolymer)
- Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride)
- Nhựa PE / HDPE (Polyethylene)
- Nhựa PVDF (Polyvinylidene Fluoride)
- Nhựa PTFE (Teflon)
Mỗi loại có khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng riêng biệt.

So Sánh Nhanh Khả Năng Chịu Hóa Chất Của Các Loại Nhựa
| Vật Liệu | Chịu Axit | Chịu Kiềm | Chịu Oxy Hóa | Nhiệt Độ Làm Việc Liên Tục |
|---|---|---|---|---|
| PE / HDPE | Rất tốt | Rất tốt | Trung bình | ≤ 60°C |
| PP | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | ≤ 90°C |
| PPH | Xuất sắc | Xuất sắc | Tốt | ≤ 100°C |
| PVC | Tốt | Tốt | Khá | ≤ 60°C |
| PVDF | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | ≤ 140°C |
| PTFE | Tốt nhất | Tốt nhất | Tốt nhất | ≤ 260°C |
Bảng Tra Khả Năng Chịu Hóa Chất Của Nhựa Theo Nồng Độ Và Nhiệt Độ
Axit Clohydric (HCl)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% – 20% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 32% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 37% | 50°C | 80°C | 90°C | 60°C | 140°C | 260°C |
Khuyến nghị: HCl từ 10% đến 37% thường sử dụng bồn nhựa PE, PP hoặc PVC. Khi nhiệt độ cao nên lựa chọn PVDF.
Axit Sunfuric (H₂SO₄)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 30% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 50% | 50°C | 80°C | 90°C | 50°C | 140°C | 260°C |
| 70% | 40°C | 70°C | 80°C | Không khuyến nghị | 140°C | 260°C |
| 98% | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | 120°C | 260°C |
Khuyến nghị: H₂SO₄ đậm đặc từ 93% – 98% nên sử dụng PVDF Lining hoặc PTFE Lining để đạt tuổi thọ cao nhất.
Axit Nitric (HNO₃)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 50°C | 80°C | 90°C | 50°C | 140°C | 260°C |
| 30% | 40°C | 70°C | 80°C | 40°C | 140°C | 260°C |
| 50% | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | 120°C | 260°C |
| 68% | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | 100°C | 260°C |
Khuyến nghị: Axit Nitric là hóa chất oxy hóa cực mạnh. PVDF và PTFE là lựa chọn tối ưu.
Axit Photphoric (H₃PO₄)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 50% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 85% | 50°C | 80°C | 90°C | 50°C | 140°C | 260°C |
Khuyến nghị: H₃PO₄ là hóa chất tương đối ổn định, PE và PP là lựa chọn kinh tế nhất.
Axit Flohydric (HF)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 30% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 49% | 50°C | 80°C | 90°C | 50°C | 140°C | 260°C |
Khuyến nghị: HF không được chứa trong thủy tinh nhưng có khả năng tương thích rất tốt với PE, PP, PPH, PVDF và PTFE.
Xút Ăn Da (NaOH)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 30% | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 260°C |
| 50% | 60°C | 90°C | 100°C | 50°C | 140°C | 260°C |
| 70% | 50°C | 80°C | 90°C | Không khuyến nghị | 140°C | 260°C |
Khuyến nghị: Bồn nhựa PE đúc nguyên khối và bồn PP hàn tấm được sử dụng rộng rãi để chứa NaOH.
Hydrogen Peroxide (H₂O₂)
| Nồng Độ | PE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10% | 60°C | 80°C | 90°C | 50°C | 140°C | 260°C |
| 35% | 40°C | 60°C | 70°C | Không khuyến nghị | 140°C | 260°C |
| 50% | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | Không khuyến nghị | 120°C | 260°C |
Khuyến nghị: Đối với H₂O₂ nồng độ cao, nên sử dụng PVDF hoặc PTFE.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Vật Liệu Theo Nhóm Hóa Chất
| Loại Hóa Chất | Vật Liệu Khuyến Nghị |
|---|---|
| HCl | PE, PP, PPH, PVC |
| H₂SO₄ dưới 70% | PE, PP, PPH |
| H₂SO₄ 98% | PVDF, PTFE |
| HNO₃ đậm đặc | PVDF, PTFE |
| HF | PE, PP, PPH, PVDF |
| NaOH | PE, PP, PPH |
| H₂O₂ | PVDF, PTFE |
| Hóa chất nhiệt độ cao | PVDF, PTFE |
So Sánh Chi Phí Đầu Tư Các Loại Vật Liệu
| Vật Liệu | Giá Thành |
|---|---|
| PE / HDPE | Thấp |
| PP | Trung bình |
| PPH | Trung bình khá |
| PVC | Trung bình |
| PVDF | Cao |
| PTFE | Rất cao |
Việc lựa chọn đúng vật liệu nhựa không chỉ phụ thuộc vào loại hóa chất mà còn phải xem xét nồng độ hóa chất, nhiệt độ làm việc, áp suất vận hành và tuổi thọ mong muốn của thiết bị.
- PE là lựa chọn kinh tế cho HCl, NaOH và H₃PO₄.
- PP và PPH phù hợp cho bồn bể hóa chất nhiệt độ cao hơn PE.
- PVC thích hợp cho hệ thống đường ống hóa chất nhiệt độ thấp.
- PVDF là vật liệu cao cấp cho hóa chất oxy hóa mạnh và axit đậm đặc.
- PTFE (Teflon) có khả năng chống ăn mòn hóa chất tốt nhất hiện nay, phù hợp với những môi trường khắc nghiệt nhất.
Tân Đại Phong chuyên tư vấn, thiết kế và sản xuất bồn chứa hóa chất, bể hóa chất, đường ống hóa chất bằng vật liệu PP, PPH, PVC, PE, PVDF, PTFE theo yêu cầu, phù hợp với từng loại hóa chất và điều kiện vận hành thực tế.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.