CÔN THU NHỰA COMPOSITE FRP (CÔN GIẢM FRP) – GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI ĐƯỜNG KÍNH CHỐNG ĂN MÒN:
1. Côn thu nhựa composite FRP là gì?
Côn thu nhựa composite FRP (hay còn gọi là côn giảm FRP) là phụ kiện dùng để chuyển đổi đường kính ống trong hệ thống, giúp kết nối các đoạn ống có kích thước khác nhau một cách hiệu quả.
Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu FRP (Fiber Reinforced Plastic) – nhựa gia cường sợi thủy tinh, có khả năng chống ăn mòn, chịu hóa chất và độ bền cao.
👉 Tân Đại Phong chuyên sản xuất côn thu FRP theo yêu cầu, đảm bảo đồng bộ 100% với hệ thống ống composite.

2. Phân loại côn giảm FRP:
🔹 Côn đồng tâm (Concentric Reducer):
-
Hai đầu cùng trục
-
Dùng cho hệ thống đường ống đứng hoặc cần cân bằng dòng chảy
🔹 Côn lệch tâm (Eccentric Reducer):
-
Hai đầu lệch trục
-
Dùng cho hệ thống nằm ngang, tránh đọng chất lỏng hoặc khí
3. Cấu tạo côn nhựa FRP:
Côn thu composite gồm 3 lớp chính:
-
Lớp lót trong: chống ăn mòn hóa chất
-
Lớp gia cường: sợi thủy tinh + nhựa tăng độ bền
-
Lớp ngoài: chống UV, bảo vệ môi trường
👉 Có thể lựa chọn vật liệu: Polyester, Vinyl Ester, Epoxy theo yêu cầu.
4. Ưu điểm của côn thu FRP:
✔ Chống ăn mòn axit, bazơ, dung môi
✔ Không rỉ sét như thép
✔ Độ bền cao – chịu áp lực tốt
✔ Trọng lượng nhẹ – dễ lắp đặt
✔ Gia công theo mọi kích thước (D1 → D2)
✔ Tuổi thọ cao 15 – 30 năm
5. Ứng dụng côn giảm composite:
-
Hệ thống xử lý khí thải công nghiệp
-
Hệ thống xử lý nước thải, hóa chất
-
Nhà máy xi mạ, sơn, luyện kim
-
Hệ thống hút mùi, hút bụi
-
Ngành thực phẩm, thủy sản
👉 Đặc biệt phù hợp môi trường ăn mòn cao, thay thế inox/thép.
6. Thông số kỹ thuật côn thu FRP:
| DN lớn (D1) | DN nhỏ (D2) | Độ dày (mm) |
|---|---|---|
| DN100 | DN50 | 5 mm |
| DN150 | DN100 | 6 mm |
| DN200 | DN100 | 6 mm |
| DN250 | DN150 | 8 mm |
| DN300 | DN200 | 8 mm |
| DN400 | DN250 | 10 mm |
| DN500 | DN300 | 12 mm |
| DN600 | DN400 | 12 mm |
| DN800 | DN500 | 14 mm |
| DN1000 | DN600 | 16 mm |
| DN1200 | DN800 | 18 mm |
| DN1400 | DN1000 | 20 mm |
| DN1600 | DN1200 | 22 mm |
| DN1800 | DN1400 | 24 mm |
| DN2000 | DN1600 | 25 mm |
👉 Có thể sản xuất theo mọi kích thước yêu cầu (giảm lệch, giảm nhiều cấp).
7. BẢNG GIÁ CÔN THU NHỰA COMPOSITE FRP:
| DN lớn (D1) | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| DN100 | 5 mm | 3.200.000 |
| DN150 | 6 mm | 3.840.000 |
| DN200 | 6 mm | 3.840.000 |
| DN250 | 8 mm | 5.120.000 |
| DN300 | 8 mm | 5.120.000 |
| DN400 | 10 mm | 6.400.000 |
| DN500 | 12 mm | 7.680.000 |
| DN600 | 12 mm | 7.680.000 |
| DN800 | 14 mm | 8.960.000 |
| DN1000 | 16 mm | 10.240.000 |
| DN1200 | 18 mm | 11.520.000 |
| DN1400 | 20 mm | 12.800.000 |
| DN1600 | 22 mm | 14.080.000 |
| DN1800 | 24 mm | 15.360.000 |
| DN2000 | 25 mm | 16.000.000 |
8. Hướng dẫn lắp đặt côn giảm FRP:
Bước 1: Kiểm tra:
-
Đúng kích thước D1 – D2
-
Kiểm tra bề mặt kết nối
Bước 2: Lắp đặt:
-
Kết nối bằng mặt bích hoặc keo FRP
-
Siết bulong đều lực
Bước 3: Gia cố:
-
Lắp giá đỡ tránh lệch trục
-
Đảm bảo đúng hướng côn
Bước 4: Kiểm tra:
-
Test áp lực
-
Kiểm tra rò rỉ
9. Vì sao chọn côn thu FRP Tân Đại Phong?
✔ Sản xuất theo yêu cầu mọi kích thước
✔ Đồng bộ hệ thống ống – co – tê
✔ Chống ăn mòn vượt trội
✔ Giá tại xưởng – cạnh tranh
✔ Thi công, lắp đặt trọn gói








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.