VAN GIÓ NHỰA COMPOSITE FRP – GIẢI PHÁP ĐIỀU CHỈNH LƯU LƯỢNG KHÍ CHỐNG ĂN MÒN:
1. Van gió nhựa composite FRP là gì?
Van gió nhựa composite FRP là thiết bị dùng để điều tiết, đóng/mở hoặc kiểm soát lưu lượng khí trong hệ thống đường ống dẫn khí, đặc biệt trong các môi trường có hóa chất ăn mòn.
Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu FRP (Fiber Reinforced Plastic) – nhựa gia cường sợi thủy tinh, giúp chống ăn mòn, chịu hóa chất và độ bền cao hơn so với van kim loại.
👉 Công ty TNHH SXTMKT Tân Đại Phong chuyên thiết kế – sản xuất van gió FRP theo yêu cầu, phù hợp từng hệ thống hút khí, xử lý khí thải.

2. Phân loại van gió FRP:
🔹 Van gió tay gạt (Manual Damper):
-
Điều chỉnh bằng tay
-
Cấu tạo đơn giản, giá thành thấp
🔹 Van gió điều khiển điện (Motorized Damper):
-
Sử dụng motor điện
-
Điều khiển tự động, chính xác
🔹 Van gió điều khiển khí nén:
-
Dùng xy lanh khí nén
-
Phù hợp hệ thống tự động hóa
🔹 Van một chiều (Backdraft Damper):
-
Ngăn khí hồi ngược
-
Tăng hiệu quả hệ thống

3. Cấu tạo van gió composite FRP:
Van gió FRP gồm các bộ phận chính:
-
Thân van: nhựa FRP chống ăn mòn
-
Cánh van: dạng lá hoặc tròn, điều chỉnh lưu lượng
-
Trục van: inox hoặc composite
-
Gioăng kín: đảm bảo không rò rỉ khí
-
Bộ điều khiển: tay gạt / motor / khí nén

4. Ưu điểm của van gió FRP:
✔ Chống ăn mòn hóa chất, khí axit
✔ Không rỉ sét như thép
✔ Trọng lượng nhẹ – dễ lắp đặt
✔ Độ kín cao – giảm thất thoát khí
✔ Tuổi thọ cao 10 – 20 năm
✔ Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt

5. Ứng dụng van gió nhựa FRP:
-
Hệ thống xử lý khí thải công nghiệp
-
Hệ thống hút mùi nhà máy sơn, xi mạ
-
Hệ thống hút khí axit, hóa chất
-
Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử
-
Ngành dược phẩm, thực phẩm
👉 Đặc biệt phù hợp cho môi trường có axit, bazơ, dung môi.

6. Thông số kỹ thuật van gió FRP:
| Kích thước (DN) | Độ dày (mm) | Kiểu van |
|---|---|---|
| DN100 | 5 mm | Tròn / Vuông |
| DN150 | 6 mm | Tròn / Vuông |
| DN200 | 6 mm | Tròn / Vuông |
| DN250 | 8 mm | Tròn / Vuông |
| DN300 | 8 mm | Tròn / Vuông |
| DN400 | 10 mm | Tròn / Vuông |
| DN500 | 12 mm | Tròn / Vuông |
| DN600 | 12 mm | Tròn / Vuông |
| DN700 | 14 mm | Tròn / Vuông |
| DN800 | 14 mm | Tròn / Vuông |
| DN900 | 16 mm | Tròn / Vuông |
| DN1000 | 16 mm | Tròn / Vuông |
👉 Có thể sản xuất đến DN2000 theo yêu cầu.
7. BẢNG GIÁ VAN GIÓ NHỰA COMPOSITE FRP:
| DN (mm) | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| DN100 | 5 mm | 3.200.000 |
| DN150 | 6 mm | 3.840.000 |
| DN200 | 6 mm | 3.840.000 |
| DN250 | 8 mm | 5.120.000 |
| DN300 | 8 mm | 5.120.000 |
| DN400 | 10 mm | 6.400.000 |
| DN500 | 12 mm | 7.680.000 |
| DN600 | 12 mm | 7.680.000 |
| DN700 | 14 mm | 8.960.000 |
| DN800 | 14 mm | 8.960.000 |
| DN900 | 16 mm | 10.240.000 |
| DN1000 | 16 mm | 10.240.000 |
8. Hướng dẫn lắp đặt van gió FRP:
Bước 1: Chuẩn bị:
-
Kiểm tra kích thước DN
-
Làm sạch mặt bích
Bước 2: Lắp đặt:
-
Kết nối bằng mặt bích FRP
-
Siết bulong đều lực
Bước 3: Căn chỉnh:
-
Đảm bảo trục van hoạt động trơn tru
-
Kiểm tra góc mở
Bước 4: Vận hành thử:
-
Test đóng/mở
-
Kiểm tra độ kín
9. Vì sao chọn van gió FRP Tân Đại Phong?
✔ Sản xuất theo yêu cầu từng hệ thống
✔ Đồng bộ với ống FRP, co, tê, côn
✔ Giá tại xưởng – cạnh tranh
✔ Hỗ trợ thiết kế & lắp đặt
✔ Bảo hành dài hạn










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.