Bồn Chứa Hóa Chất Bằng Nhựa PE/PP/PPH/PVC/PVDF/PTFE có các độ dày phổ thông là 3mm, 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm.
⭐Bồn Chứa Hóa Chất Bằng Nhựa PE/PP/PPH/PVC/PVDF/PTFE – Giải Pháp Lưu trữ An Toàn, Chống Ăn Mòn Hiệu Quả Với Từng Loại Hóa Chất.
⭐Bồn Chứa Hóa Chất Bằng Nhựa PE (HDPE) Là Gì?
Bồn chứa hóa chất bằng nhựa PE (Polyethylene) hay còn gọi là bồn nhựa HDPE là thiết bị chuyên dùng để lưu trữ các loại hóa chất ăn mòn, axit, kiềm, nước thải, hóa chất xử lý nước và nhiều loại dung dịch công nghiệp khác.
Tại Công ty Tân Đại Phong, bồn nhựa PE được sản xuất theo 2 dòng chính:
⭐1. Bồn Nhựa PE Đúc Nguyên Khối (Rotomolding)
- Sản xuất bằng công nghệ quay đúc nguyên khối.
- Không có mối hàn.
- Chống rò rỉ tuyệt đối.
- Tuổi thọ cao.
- Giá thành kinh tế.

⭐2. Bồn Nhựa PE Gia Công Theo Yêu Cầu
- Hàn từ tấm nhựa HDPE nguyên sinh.
- Thiết kế theo kích thước thực tế.
- Dạng đứng, dạng nằm, hình vuông hoặc hình chữ nhật.
- Có thể tích từ vài trăm lít đến hàng trăm m³.

⭐Ưu Điểm Của Bồn Chứa Hóa Chất Bằng Nhựa PE
✓ Chống ăn mòn hóa chất cực tốt
✓ Không bị gỉ sét như bồn thép
✓ Không bị oxy hóa
✓ Khối lượng nhẹ
✓ Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
✓ Giá thành thấp hơn Inox và PVDF
✓ Chịu va đập tốt
✓ Độ bền ngoài trời cao
✓ Không cần sơn phủ chống ăn mòn
✓ Tuổi thọ từ 10 – 20 năm

⭐Kiểu Dáng Bồn Chứa Hóa Chất PE
⭐Bồn Đứng Tròn
Ứng dụng:
- HCl
- NaOH
- H₂SO₄ loãng
- PAC
- Javen
- Nước thải
Dung tích:
- 500L
- 1.000L
- 2.000L
- 3.000L
- 5.000L
- 10.000L
- 20.000L
- 30.000L

⭐Bồn Nằm Ngang
Ứng dụng:
- Xe bồn hóa chất
- Hệ thống CIP
- Hóa chất xử lý nước
Dung tích:
- 1m³
- 2m³
- 5m³
- 10m³
- 20m³

⭐Bồn Vuông Chữ Nhật
Ưu điểm:
- Tiết kiệm diện tích
- Dễ bố trí trong nhà xưởng
Dung tích:
- 500L đến 100m³


⭐Bồn Khuấy Hóa Chất PE
Trang bị:
- Motor khuấy
- Trục khuấy
- Cánh khuấy
Ứng dụng:
- PAC
- Polymer
- NaOH
- Hóa chất xử lý nước thải

⭐Bảng Dung Tích Bồn PE Phổ Biến
| Dung tích | Đường kính | Chiều cao |
|---|---|---|
| 500L | 800 mm | 1000 mm |
| 1000L | 1000 mm | 1300 mm |
| 2000L | 1300 mm | 1600 mm |
| 3000L | 1500 mm | 1800 mm |
| 5000L | 1800 mm | 2200 mm |
| 10000L | 2400 mm | 2500 mm |
| 20000L | 3000 mm | 3200 mm |
(Kích thước có thể thay đổi theo yêu cầu thiết kế)

⭐Bảng Khả Năng Chịu Hóa Chất Của Bồn Nhựa PE
| Hóa chất | Nồng độ | Nhiệt độ làm việc |
| HCl | ≤ 37% | ≤ 40°C |
| H₂SO₄ | ≤ 70% | ≤ 40°C |
| H₂SO₄ | ≤ 50% | ≤ 60°C |
| NaOH | ≤ 50% | ≤ 60°C |
| NaOH | ≤ 32% | ≤ 80°C |
| H₃PO₄ | ≤ 85% | ≤ 50°C |
| H₂O₂ | ≤ 35% | ≤ 30°C |
| PAC | 5 – 30% | ≤ 60°C |
| FeCl₃ | ≤ 40% | ≤ 40°C |
| Javen (NaOCl) | ≤ 15% | ≤ 35°C |
| Nước muối | Bão hòa | ≤ 80°C |
⭐Nhiệt Độ Làm Việc Của Bồn Nhựa PE
| Điều kiện | Nhiệt độ |
| Làm việc liên tục | 0 – 60°C |
| Làm việc ngắn hạn | 70 – 80°C |
| Nhiệt độ hóa mềm | 90 – 100°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 120 – 130°C |
Khuyến nghị:
Để đạt tuổi thọ tối đa, nên sử dụng bồn PE trong khoảng nhiệt độ dưới 60°C.
⭐So Sánh Bồn Chứa Hóa Chất PE Với Các Loại Nhựa Khác
| Tiêu chí | PE/HDPE | PP | PPH | PVC | PVDF | PTFE |
| Chống ăn mòn | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Chịu nhiệt | 60°C | 90°C | 100°C | 60°C | 140°C | 200°C+ |
| Chịu va đập | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ |
| Gia công | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao | Trung bình | Rất cao | Cực cao |
| Độ bền ngoài trời | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Bồn dung tích lớn | Tốt | Tốt | Rất tốt | Trung bình | Khó | Khó |
⭐Khi Nào Nên Chọn Bồn PE?
Nên chọn PE khi:
- Hóa chất dưới 60°C.
- Cần bồn dung tích lớn.
- Muốn chi phí đầu tư thấp.
- Cần bồn đúc nguyên khối không mối hàn.
- Lưu trữ PAC, NaOH, HCl, Javen, nước thải.
⭐Khi Nào Nên Chọn PP – PPH – PVDF – PTFE?
Chọn PP
- Hóa chất nhiệt độ đến 80°C.
- Bồn vuông hoặc bồn theo kích thước riêng.

⭐Chọn PPH
- Hóa chất nhiệt độ đến 100°C.
- Bồn công nghiệp dung tích lớn.

⭐Chọn PVDF
- HNO₃.
- H₂SO₄ đậm đặc.
- HF.
- Nhiệt độ cao.

⭐Chọn PTFE (Teflon)
- Hóa chất cực mạnh.
- Nhiệt độ trên 150°C.
- Môi trường ăn mòn đặc biệt.

⭐Đơn Vị Sản Xuất Bồn Chứa Hóa Chất Bằng Nhựa PE/PP/PPH/PVC/PVDF/PTFE
Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật Tân Đại Phong là đơn vị chuyên sản xuất:
- Bồn nhựa PE/HDPE.
- Bồn nhựa PP.
- Bồn nhựa PPH.
- Bồn nhựa PVC.
- Bồn nhựa PVDF.
- Bồn nhựa PTFE (Teflon).
- Bồn khuấy hóa chất.
- Bồn xử lý nước thải.
- Tháp hấp thụ khí thải.
Nhận sản xuất theo yêu cầu:
- Dung tích từ 50L đến 500.000L.
- Thiết kế theo bản vẽ.
- Gia công tại Hà Nội – Nam Định – Bình Dương.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
Nếu quý khách hàng quan tâm đến sản phẩm của công ty Tân Đại Phong, có thể truy cập vào website: https://tandaiphong.vn/ https://tandaiphong.com.vn hoặc liên hệ trực tiếp với công ty qua số điện thoại: để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng.
Hotline: 0977.54.8888 – 0981.474.888 ( Mr Thiệp)
Với 3 Nhà Máy Sản Xuất Từ Bắc vào Nam, Công Ty Tân Đại Phong sẽ mang lại sự tiện lợi nhất cho quý khách hàng.
- Cơ sở 1: Nhà máy sản xuất tại Hà Nội Địa chỉ: Đường 72, thôn An Hạ, xã An Thượng, huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Cơ sở 2: Nhà máy sản xuất tại Nam Định Địa chỉ: Xã Nghĩa Lâm, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
- Cơ sở 3: Nhà máy sản xuất tại Bình Dương Địa chỉ: Đường DX 07, khu phố Vĩnh An, phường Tân Vĩnh Hiệp, thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương.
Với kinh nghiệm 15 năm, và từng làm nhiều dự án lớn như:
- Nhà máy VinFast-Hải Phòng
- Dự án Vinhomes Ocean Park-Hà Nội
- Dự án Vinhomes Tây Mỗ-Hà Nội
- Nhà máy thép Nhật Quang- Hưng Yên
- Nhà máy thép V-Costing-Hưng Yên
- Nhà Máy Acquy Đồng Nai.
- Nhà Máy Bia Heineken Vũng Tàu.
- Nhà Máy Hantex – KCN Thành Công-Tỉnh Tây Ninh
- Nhà Máy Spower – KCN Thành Công-Tỉnh Tây Ninh
- Nhà Máy Trang Sức Vàng PNJ –Tp. Hồ CHí Minh
- Dự án viện khoa học hình sự Việt Nam
- Nhà máy hoá chất Z148
- Nhà máy Z113-Tuyên Quang
- Nhà máy Z115- Thái Nguyên
- Nhà máy Z129- Tuyên Quang
- Nhà máy Z111- Thanh Hoá và rất nhiệu dự án lớn khác.
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.