Bồn Chứa FeCl₃ (Sắt III Clorua) Chuyên Dụng – Chống Ăn Mòn Hóa Chất, Độ Bền Cao | Tân Đại Phong
Bồn Chứa FeCl₃ (Sắt III Clorua) Chuyên Dụng – Giải Pháp Lưu Trữ Hóa Chất An Toàn
Bồn chứa FeCl₃ (Sắt III Clorua) là thiết bị chuyên dụng dùng để lưu trữ và cấp hóa chất Ferric Chloride trong các hệ thống xử lý nước cấp, nước thải, xi mạ, hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác. Do đặc tính ăn mòn rất mạnh, FeCl₃ yêu cầu bồn chứa phải được chế tạo từ vật liệu có khả năng kháng hóa chất cao, kết cấu chắc chắn và tuổi thọ lâu dài.
Công ty Tân Đại Phong là đơn vị chuyên thiết kế, gia công và sản xuất bồn chứa hóa chất PP, PE, HDPE, PPH, PVDF theo yêu cầu, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho môi trường hóa chất ăn mòn.
FeCl₃ (Sắt III Clorua) là gì?
FeCl₃ (Ferric Chloride hay Sắt III Clorua) là loại hóa chất có màu nâu vàng hoặc nâu đỏ, được sử dụng phổ biến làm chất keo tụ trong xử lý nước.
Ứng dụng chính của FeCl₃:
- Xử lý nước cấp.
- Xử lý nước thải công nghiệp.
- Nhà máy giấy.
- Xi mạ.
- Điện tử.
- Dệt nhuộm.
- Sản xuất hóa chất.
- Khử Photpho trong nước thải.
- Keo tụ bùn.
Do FeCl₃ có tính axit và khả năng ăn mòn cao nên vật liệu chế tạo bồn phải phù hợp. Trong thực tế công nghiệp, nhựa HDPE, PE và PP là những vật liệu thường được sử dụng để chứa dung dịch FeCl₃ ở nồng độ thông dụng nhờ khả năng kháng hóa chất tốt.

Đặc điểm nổi bật của bồn chứa FeCl₃ Tân Đại Phong
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Bồn được chế tạo từ:
- Nhựa PP
- Nhựa PPH
- Nhựa PE
- Nhựa HDPE
- Nhựa PVDF (đối với điều kiện đặc biệt)
Các vật liệu này có khả năng kháng hóa chất mạnh, không bị rỉ sét như thép hoặc inox khi tiếp xúc với FeCl₃ trong điều kiện phù hợp.
Gia công bằng công nghệ hàn đùn và hàn đối đầu
Toàn bộ mối hàn được thực hiện bằng:
- Máy hàn đùn tự động
- Máy hàn đối đầu
- Máy hàn tấm CNC
Đảm bảo:
- Độ kín tuyệt đối
- Không rò rỉ hóa chất
- Độ bền cơ học cao
- Chịu tải trọng lớn

Thiết kế theo từng dự án
Tân Đại Phong nhận thiết kế theo yêu cầu:
- Bồn đứng
- Bồn ngang
- Bồn đáy côn
- Bồn đáy bằng
- Bồn vuông
- Bồn có khung thép gia cường
- Bồn có vách chống sóng
- Bồn có thang thao tác
- Bồn có sàn thao tác
- Bồn có cảm biến mức
- Bồn tích hợp hệ thống định lượng hóa chất
Dung tích sản xuất:
- 100 lít
- 200 lít
- 300 lít
- 500 lít
- 1.000 lít
- 2.000 lít
- 3.000 lít
- 5.000 lít
- 10.000 lít
- 20.000 lít
- 30.000 lít
- 50.000 lít
- Theo yêu cầu khách hàng

Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chống ăn mòn hóa chất cao.
- Không bị oxy hóa.
- Không bị rỉ sét.
- Không nhiễm bẩn hóa chất.
- Tuổi thọ sử dụng dài.
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Chi phí bảo trì thấp.
- Gia công theo đúng kích thước yêu cầu.
- Phù hợp môi trường ngoài trời.
- Dễ kết nối với hệ thống bơm định lượng.

Cấu tạo bồn chứa FeCl₃
Một bộ bồn hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Thân bồn
- Nắp kín
- Cửa kiểm tra
- Thước đo mức
- Van xả đáy
- Đầu hút hóa chất
- Ống thông hơi
- Đường cấp hóa chất
- Đường hồi
- Mặt bích PP
- Van nhựa PVC/PP/PVDF
- Khung gia cường
- Chân đế

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bồn chứa FeCl₃ |
| Hóa chất | Ferric Chloride (Sắt III Clorua) |
| Vật liệu | PP, PPH, PE, HDPE, PVDF |
| Dung tích | 100L – 50.000L |
| Kiểu bồn | Đứng, ngang, đáy côn, vuông |
| Gia công | Hàn đùn, hàn đối đầu |
| Áp suất | Theo thiết kế |
| Màu sắc | Trắng, ghi, tự nhiên |
| Xuất xứ | Tân Đại Phong |
| Bảo hành | Theo chính sách của nhà sản xuất |
Ứng dụng
Bồn chứa FeCl₃ được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy xử lý nước cấp
- Nhà máy xử lý nước thải
- Nhà máy giấy
- Nhà máy xi mạ
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy dệt nhuộm
- Nhà máy điện tử
- Nhà máy thực phẩm
- Hệ thống RO
- Trạm xử lý nước công nghiệp
Dưới đây là bảng lựa chọn vật liệu tham khảo để thiết kế bồn chứa dung dịch FeCl₃ (Ferric Chloride/Sắt III Clorua). Bảng được tổng hợp từ dữ liệu tương thích hóa chất của các nhà sản xuất vật liệu nhựa kỹ thuật (SIMONA, AGRU, Röchling và các sổ tay Chemical Resistance Guide). Giá trị mang tính khuyến nghị thiết kế sơ bộ, cần được kiểm tra lại theo nồng độ, nhiệt độ, tải trọng và tiêu chuẩn của từng dự án trước khi chế tạo.

Bảng lựa chọn vật liệu bồn chứa FeCl₃ theo nồng độ và nhiệt độ
| Vật liệu | Nồng độ FeCl₃ ≤ 20% | 20–40% | 40–45% | Nhiệt độ làm việc khuyến nghị | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| PE (LDPE) | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | 0–40°C | Chỉ phù hợp bồn nhỏ, nhiệt độ thấp |
| HDPE | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★☆ | 0–50°C | Rất phù hợp cho bồn hóa chất thông dụng |
| PP-H | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | 0–80°C | Khuyến nghị sử dụng nhiều nhất |
| PPH | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | 0–90°C | Lựa chọn tối ưu cho bồn công nghiệp lớn |
| PVDF | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | 0–120°C | Dùng cho môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao |
Chú thích:
- ★★★★★: Khuyến nghị sử dụng.
- ★★★★☆: Phù hợp.
- ★★★☆☆: Chỉ nên sử dụng sau khi kiểm tra điều kiện thực tế.
Bảng so sánh đặc tính của từng loại vật liệu
| Thuộc tính | PE | HDPE | PP-H | PPH | PVDF |
|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng kháng FeCl₃ | Tốt | Rất tốt | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc |
| Chịu nhiệt | Thấp | Trung bình | Cao | Rất cao | Rất cao |
| Độ cứng | Trung bình | Cao | Cao | Rất cao | Rất cao |
| Chịu va đập | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Khả năng hàn | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 10–20 năm | 15–20 năm | 20–25 năm | Trên 25 năm* |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao | Rất cao |
* Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, điều kiện lắp đặt và chế độ vận hành.
Khuyến nghị lựa chọn vật liệu
| Điều kiện sử dụng | Vật liệu khuyến nghị |
|---|---|
| FeCl₃ dưới 20%, nhiệt độ dưới 40°C | HDPE hoặc PP-H |
| FeCl₃ 20–40%, nhiệt độ dưới 60°C | PP-H hoặc PPH |
| FeCl₃ khoảng 40%, nhiệt độ 60–80°C | PPH |
| FeCl₃ nhiệt độ trên 80°C hoặc môi trường có yêu cầu kháng hóa chất đặc biệt | PVDF |
Nhiệt độ làm việc khuyến nghị của vật liệu
| Vật liệu | Nhiệt độ làm việc liên tục |
|---|---|
| PE (LDPE) | 0–40°C |
| HDPE | 0–50°C |
| PP-H | 0–80°C |
| PPH | 0–90°C |
| PVDF | 0–120°C |
Lưu ý kỹ thuật: Các giá trị trên là khuyến nghị đối với vật liệu trong điều kiện lưu chứa thông thường. Khi thiết kế bồn chứa FeCl₃, cần xem xét thêm nồng độ hóa chất, tải trọng do tỷ trọng dung dịch, kích thước bồn, ứng suất mối hàn, thời gian tiếp xúc và các tiêu chuẩn thiết kế (ví dụ DVS 2205 hoặc tương đương). Đối với các ứng dụng có nhiệt độ cao hoặc nồng độ đặc biệt, nên kiểm tra bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất vật liệu trước khi lựa chọn.
Vì sao nên chọn bồn chứa FeCl₃ của Tân Đại Phong?
✅ Thiết kế theo đúng yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
✅ Sản xuất trực tiếp tại nhà máy.
✅ Gia công bằng máy CNC hiện đại.
✅ Đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm.
✅ Vật liệu chính hãng.
✅ Kiểm tra kín nước trước khi xuất xưởng.
✅ Giá thành cạnh tranh.
✅ Hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc.

Lưu ý khi sử dụng bồn chứa FeCl₃
- Chọn vật liệu phù hợp với nồng độ và nhiệt độ làm việc của hóa chất.
- Thiết kế bồn theo đúng tỷ trọng (khối lượng riêng) của dung dịch FeCl₃ để bảo đảm độ bền kết cấu.
- Trang bị ống thông hơi và khu vực chống tràn theo yêu cầu an toàn hóa chất.
- Kiểm tra định kỳ các mặt bích, gioăng và phụ kiện để bảo đảm hệ thống vận hành ổn định.
Tân Đại Phong – Nhà sản xuất bồn chứa hóa chất uy tín tại Việt Nam
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gia công thiết bị nhựa công nghiệp, Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật Tân Đại Phong cung cấp đa dạng các loại bồn chứa hóa chất bằng nhựa PP, PPH, PE, HDPE và PVDF phục vụ nhiều ngành công nghiệp trên toàn quốc.
Hệ thống nhà máy:
Nhà máy Hà Nội
Đường 72, Thôn An Hạ, Xã An Thượng, TP. Hà Nội
Nhà máy Nam Định
Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Nam Định
Nhà máy Bình Dương
Phường Tân Uyên, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0981.474.888
Tân Đại Phong cam kết mang đến các giải pháp bồn chứa hóa chất an toàn, chất lượng cao, sản xuất theo yêu cầu và tối ưu chi phí cho từng dự án.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.